10 Tugrik Mông Cổ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MNT sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 mnt
0,25 inr

₮1,000 MNT = ₹0,02467 INR

Mid-market exchange rate at 19:37

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Tugrik Mông Cổ sang Rupee Ấn Độ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MNT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MNT sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Rupee Ấn Độ
1 MNT0.02467 INR
5 MNT0.12336 INR
10 MNT0.24672 INR
20 MNT0.49345 INR
50 MNT1.23362 INR
100 MNT2.46723 INR
250 MNT6.16808 INR
500 MNT12.33615 INR
1000 MNT24.67230 INR
2000 MNT49.34460 INR
5000 MNT123.36150 INR
10000 MNT246.72300 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tugrik Mông Cổ
1 INR40.53130 MNT
5 INR202.65650 MNT
10 INR405.31300 MNT
20 INR810.62600 MNT
50 INR2,026.56500 MNT
100 INR4,053.13000 MNT
250 INR10,132.82500 MNT
300 INR12,159.39000 MNT
500 INR20,265.65000 MNT
600 INR24,318.78000 MNT
1000 INR40,531.30000 MNT
2000 INR81,062.60000 MNT
5000 INR202,656.50000 MNT
10000 INR405,313.00000 MNT
25000 INR1,013,282.50000 MNT
50000 INR2,026,565.00000 MNT
100000 INR4,053,130.00000 MNT
1000000 INR40,531,300.00000 MNT
1000000000 INR40,531,300,000.00000 MNT