5000 Tugrik Mông Cổ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MNT sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MNT = 0,02607 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MNT sang INR

Cách để chuyển từ Tugrik Mông Cổ sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MNT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MNT sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Rupee Ấn Độ
1 MNT 0,02607 INR
5 MNT 0,13037 INR
10 MNT 0,26074 INR
20 MNT 0,52147 INR
50 MNT 1,30368 INR
100 MNT 2,60736 INR
250 MNT 6,51840 INR
500 MNT 13,03680 INR
1000 MNT 26,07360 INR
2000 MNT 52,14720 INR
5000 MNT 130,36800 INR
10000 MNT 260,73600 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tugrik Mông Cổ
1 INR 38,35290 MNT
5 INR 191,76450 MNT
10 INR 383,52900 MNT
20 INR 767,05800 MNT
50 INR 1917,64500 MNT
100 INR 3835,29000 MNT
250 INR 9588,22500 MNT
500 INR 19176,45000 MNT
1000 INR 38352,90000 MNT
2000 INR 76705,80000 MNT
5000 INR 191764,50000 MNT
10000 INR 383529,00000 MNT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84210 1,13265 84,63950 1,43671 1,59416 1,03455 23,40430
Bảng Anh 1,18751 1 1,34510 100,51500 1,70619 1,89317 1,22854 27,79420
Đô-la Mỹ 0,88285 0,74344 1 74,72700 1,26845 1,40746 0,91345 20,66330
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00995 0,01338 1 0,01697 0,01883 0,01222 0,27652

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.