5000 Rupee Ấn Độ sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền INR sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 38,12820 MNT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MNT

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tugrik Mông Cổ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tugrik Mông Cổ
1 INR 38,12820 MNT
5 INR 190,64100 MNT
10 INR 381,28200 MNT
20 INR 762,56400 MNT
50 INR 1906,41000 MNT
100 INR 3812,82000 MNT
250 INR 9532,05000 MNT
500 INR 19064,10000 MNT
1000 INR 38128,20000 MNT
2000 INR 76256,40000 MNT
5000 INR 190641,00000 MNT
10000 INR 381282,00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Rupee Ấn Độ
1 MNT 0,02623 INR
5 MNT 0,13114 INR
10 MNT 0,26227 INR
20 MNT 0,52455 INR
50 MNT 1,31136 INR
100 MNT 2,62273 INR
250 MNT 6,55682 INR
500 MNT 13,11365 INR
1000 MNT 26,22730 INR
2000 MNT 52,45460 INR
5000 MNT 131,13650 INR
10000 MNT 262,27300 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83185 1,11600 83,71120 1,42396 1,59588 1,03780 23,25920
Bảng Anh 1,20214 1 1,34155 100,63000 1,71175 1,91842 1,24758 27,96000
Đô-la Mỹ 0,89605 0,74541 1 75,01000 1,27595 1,43000 0,93000 20,84160
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01906 0,01240 0,27785

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.