Rupee Ấn Độ sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền INR sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,09020 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TTD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Trinidad và Tobago
1 INR 0,09020 TTD
5 INR 0,45101 TTD
10 INR 0,90202 TTD
20 INR 1,80403 TTD
50 INR 4,51008 TTD
100 INR 9,02015 TTD
250 INR 22,55038 TTD
500 INR 45,10075 TTD
1000 INR 90,20150 TTD
2000 INR 180,40300 TTD
5000 INR 451,00750 TTD
10000 INR 902,01500 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Rupee Ấn Độ
1 TTD 11,08630 INR
5 TTD 55,43150 INR
10 TTD 110,86300 INR
20 TTD 221,72600 INR
50 TTD 554,31500 INR
100 TTD 1108,63000 INR
250 TTD 2771,57500 INR
500 TTD 5543,15000 INR
1000 TTD 11086,30000 INR
2000 TTD 22172,60000 INR
5000 TTD 55431,50000 INR
10000 TTD 110863,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85870 1,13355 85,45150 1,43553 1,58196 1,04430 23,74400
Bảng Anh 1,16455 1 1,32015 99,51820 1,67184 1,84237 1,21614 27,65270
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75749 1 75,38400 1,26640 1,39558 0,92120 20,94660
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01680 0,01851 0,01222 0,27786

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.