Đô-la Canada sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền CAD sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 5,32992 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TTD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Trinidad và Tobago
1 CAD 5,32992 TTD
5 CAD 26,64960 TTD
10 CAD 53,29920 TTD
20 CAD 106,59840 TTD
50 CAD 266,49600 TTD
100 CAD 532,99200 TTD
250 CAD 1332,48000 TTD
500 CAD 2664,96000 TTD
1000 CAD 5329,92000 TTD
2000 CAD 10659,84000 TTD
5000 CAD 26649,60000 TTD
10000 CAD 53299,20000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Đô-la Canada
1 TTD 0,18762 CAD
5 TTD 0,93810 CAD
10 TTD 1,87620 CAD
20 TTD 3,75240 CAD
50 TTD 9,38100 CAD
100 TTD 18,76200 CAD
250 TTD 46,90500 CAD
500 TTD 93,81000 CAD
1000 TTD 187,62000 CAD
2000 TTD 375,24000 CAD
5000 TTD 938,10000 CAD
10000 TTD 1876,20000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85025 1,12850 85,08330 1,43918 1,60185 1,04355 23,99210
Bảng Anh 1,17612 1 1,32725 100,06800 1,69264 1,88396 1,22734 28,21760
Đô-la Mỹ 0,88615 0,75344 1 75,39500 1,27530 1,41945 0,92480 21,26020
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01326 1 0,01691 0,01883 0,01227 0,28198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.