Euro sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền EUR sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7,64999 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang TTD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Trinidad và Tobago
1 EUR 7,64999 TTD
5 EUR 38,24995 TTD
10 EUR 76,49990 TTD
20 EUR 152,99980 TTD
50 EUR 382,49950 TTD
100 EUR 764,99900 TTD
250 EUR 1912,49750 TTD
500 EUR 3824,99500 TTD
1000 EUR 7649,99000 TTD
2000 EUR 15299,98000 TTD
5000 EUR 38249,95000 TTD
10000 EUR 76499,90000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Euro
1 TTD 0,13072 EUR
5 TTD 0,65360 EUR
10 TTD 1,30719 EUR
20 TTD 2,61438 EUR
50 TTD 6,53595 EUR
100 TTD 13,07190 EUR
250 TTD 32,67975 EUR
500 TTD 65,35950 EUR
1000 TTD 130,71900 EUR
2000 TTD 261,43800 EUR
5000 TTD 653,59500 EUR
10000 TTD 1307,19000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84585 1,12825 84,64700 1,43880 1,58085 1,04365 24,59910
Bảng Anh 1,18224 1 1,33390 100,07600 1,70106 1,86899 1,23385 29,08290
Đô-la Mỹ 0,88635 0,74968 1 75,02500 1,27525 1,40115 0,92495 21,80290
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01333 1 0,01700 0,01868 0,01233 0,29061

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.