Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền CHF sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 7,36370 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TTD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Trinidad và Tobago
1 CHF 7,36370 TTD
5 CHF 36,81850 TTD
10 CHF 73,63700 TTD
20 CHF 147,27400 TTD
50 CHF 368,18500 TTD
100 CHF 736,37000 TTD
250 CHF 1840,92500 TTD
500 CHF 3681,85000 TTD
1000 CHF 7363,70000 TTD
2000 CHF 14727,40000 TTD
5000 CHF 36818,50000 TTD
10000 CHF 73637,00000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Franc Thụy Sĩ
1 TTD 0,13580 CHF
5 TTD 0,67901 CHF
10 TTD 1,35801 CHF
20 TTD 2,71602 CHF
50 TTD 6,79005 CHF
100 TTD 13,58010 CHF
250 TTD 33,95025 CHF
500 TTD 67,90050 CHF
1000 TTD 135,80100 CHF
2000 TTD 271,60200 CHF
5000 TTD 679,00500 CHF
10000 TTD 1358,01000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,13250 84,87750 1,44331 1,58347 1,04235 24,13330
Bảng Anh 1,17592 1 1,33185 99,81820 1,69738 1,86221 1,22572 28,38150
Đô-la Mỹ 0,88300 0,75084 1 74,94700 1,27445 1,39821 0,92040 21,30980
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01700 0,01866 0,01228 0,28433

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.