Đô-la Úc sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền AUD sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 4,87814 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang TTD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Trinidad và Tobago
1 AUD 4,87814 TTD
5 AUD 24,39070 TTD
10 AUD 48,78140 TTD
20 AUD 97,56280 TTD
50 AUD 243,90700 TTD
100 AUD 487,81400 TTD
250 AUD 1219,53500 TTD
500 AUD 2439,07000 TTD
1000 AUD 4878,14000 TTD
2000 AUD 9756,28000 TTD
5000 AUD 24390,70000 TTD
10000 AUD 48781,40000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Đô-la Úc
1 TTD 0,20500 AUD
5 TTD 1,02498 AUD
10 TTD 2,04996 AUD
20 TTD 4,09992 AUD
50 TTD 10,24980 AUD
100 TTD 20,49960 AUD
250 TTD 51,24900 AUD
500 TTD 102,49800 AUD
1000 TTD 204,99600 AUD
2000 TTD 409,99200 AUD
5000 TTD 1024,98000 AUD
10000 TTD 2049,96000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85795 1,13340 85,58870 1,43568 1,57987 1,04340 23,72970
Bảng Anh 1,16557 1 1,32105 99,75910 1,67337 1,84144 1,21615 27,65840
Đô-la Mỹ 0,88230 0,75697 1 75,51500 1,26670 1,39392 0,92070 20,93670
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01677 0,01846 0,01219 0,27725

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.