Đô-la Mỹ sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền USD sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 6,79210 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang TTD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Trinidad và Tobago
1 USD 6,79210 TTD
5 USD 33,96050 TTD
10 USD 67,92100 TTD
20 USD 135,84200 TTD
50 USD 339,60500 TTD
100 USD 679,21000 TTD
250 USD 1698,02500 TTD
500 USD 3396,05000 TTD
1000 USD 6792,10000 TTD
2000 USD 13584,20000 TTD
5000 USD 33960,50000 TTD
10000 USD 67921,00000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Đô-la Mỹ
1 TTD 0,14723 USD
5 TTD 0,73615 USD
10 TTD 1,47230 USD
20 TTD 2,94460 USD
50 TTD 7,36150 USD
100 TTD 14,72300 USD
250 TTD 36,80750 USD
500 TTD 73,61500 USD
1000 TTD 147,23000 USD
2000 TTD 294,46000 USD
5000 TTD 736,15000 USD
10000 TTD 1472,30000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85305 1,12880 84,92810 1,44774 1,60786 1,03920 23,96450
Bảng Anh 1,17226 1 1,32335 99,56550 1,69726 1,88498 1,21822 28,09490
Đô-la Mỹ 0,88590 0,75566 1 75,23750 1,28255 1,42440 0,92060 21,23010
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01893 0,01224 0,28217

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.