50 Đô-la Trinidad và Tobago sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền TTD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 11,06580 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Rupee Ấn Độ
1 TTD 11,06580 INR
5 TTD 55,32900 INR
10 TTD 110,65800 INR
20 TTD 221,31600 INR
50 TTD 553,29000 INR
100 TTD 1106,58000 INR
250 TTD 2766,45000 INR
500 TTD 5532,90000 INR
1000 TTD 11065,80000 INR
2000 TTD 22131,60000 INR
5000 TTD 55329,00000 INR
10000 TTD 110658,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Trinidad và Tobago
1 INR 0,09037 TTD
5 INR 0,45184 TTD
10 INR 0,90369 TTD
20 INR 1,80738 TTD
50 INR 4,51844 TTD
100 INR 9,03689 TTD
250 INR 22,59222 TTD
500 INR 45,18445 TTD
1000 INR 90,36890 TTD
2000 INR 180,73780 TTD
5000 INR 451,84450 TTD
10000 INR 903,68900 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11440 83,81350 1,41947 1,58464 1,03735 23,14110
Bảng Anh 1,20077 1 1,33795 100,62700 1,70421 1,90252 1,24562 27,78320
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74741 1 75,20950 1,27375 1,42197 0,93085 20,76550
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27610

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.