20 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền INR sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,09089 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TTD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Trinidad và Tobago
1 INR 0,09089 TTD
5 INR 0,45447 TTD
10 INR 0,90894 TTD
20 INR 1,81788 TTD
50 INR 4,54469 TTD
100 INR 9,08938 TTD
250 INR 22,72345 TTD
500 INR 45,44690 TTD
1000 INR 90,89380 TTD
2000 INR 181,78760 TTD
5000 INR 454,46900 TTD
10000 INR 908,93800 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Rupee Ấn Độ
1 TTD 11,00190 INR
5 TTD 55,00950 INR
10 TTD 110,01900 INR
20 TTD 220,03800 INR
50 TTD 550,09500 INR
100 TTD 1100,19000 INR
250 TTD 2750,47500 INR
500 TTD 5500,95000 INR
1000 TTD 11001,90000 INR
2000 TTD 22003,80000 INR
5000 TTD 55009,50000 INR
10000 TTD 110019,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13410 84,38770 1,42562 1,57876 1,03455 23,21220
Bảng Anh 1,19503 1 1,35525 100,84300 1,70362 1,88662 1,23632 27,73860
Đô-la Mỹ 0,88175 0,73787 1 74,40940 1,25705 1,39208 0,91225 20,46750
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01689 0,01871 0,01226 0,27507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.