5 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền INR sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,09038 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TTD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Trinidad và Tobago
1 INR 0,09038 TTD
5 INR 0,45191 TTD
10 INR 0,90383 TTD
20 INR 1,80765 TTD
50 INR 4,51913 TTD
100 INR 9,03827 TTD
250 INR 22,59567 TTD
500 INR 45,19135 TTD
1000 INR 90,38270 TTD
2000 INR 180,76540 TTD
5000 INR 451,91350 TTD
10000 INR 903,82700 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Rupee Ấn Độ
1 TTD 11,06410 INR
5 TTD 55,32050 INR
10 TTD 110,64100 INR
20 TTD 221,28200 INR
50 TTD 553,20500 INR
100 TTD 1106,41000 INR
250 TTD 2766,02500 INR
500 TTD 5532,05000 INR
1000 TTD 11064,10000 INR
2000 TTD 22128,20000 INR
5000 TTD 55320,50000 INR
10000 TTD 110641,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11540 83,87580 1,41806 1,58336 1,03755 23,11280
Bảng Anh 1,20149 1 1,34015 100,77700 1,70380 1,90241 1,24661 27,76990
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74618 1 75,19800 1,27135 1,41955 0,93020 20,72150
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00992 0,01330 1 0,01691 0,01888 0,01237 0,27556

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.