10 nghìn Rupee Ấn Độ sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền INR sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,09081 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TTD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Trinidad và Tobago
1 INR 0,09081 TTD
5 INR 0,45407 TTD
10 INR 0,90813 TTD
20 INR 1,81626 TTD
50 INR 4,54065 TTD
100 INR 9,08130 TTD
250 INR 22,70325 TTD
500 INR 45,40650 TTD
1000 INR 90,81300 TTD
2000 INR 181,62600 TTD
5000 INR 454,06500 TTD
10000 INR 908,13000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Rupee Ấn Độ
1 TTD 11,01160 INR
5 TTD 55,05800 INR
10 TTD 110,11600 INR
20 TTD 220,23200 INR
50 TTD 550,58000 INR
100 TTD 1101,16000 INR
250 TTD 2752,90000 INR
500 TTD 5505,80000 INR
1000 TTD 11011,60000 INR
2000 TTD 22023,20000 INR
5000 TTD 55058,00000 INR
10000 TTD 110116,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,12740 84,28840 1,42537 1,58043 1,03630 23,32890
Bảng Anh 1,19560 1 1,34790 100,77400 1,70415 1,88954 1,23900 27,89170
Đô-la Mỹ 0,88700 0,74189 1 74,76350 1,26430 1,40184 0,91920 20,69270
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01875 0,01229 0,27677

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.