1 Đô-la Trinidad và Tobago sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền TTD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TTD = 10,94890 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TTD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TTD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TTD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Rupee Ấn Độ
1 TTD 10,94890 INR
5 TTD 54,74450 INR
10 TTD 109,48900 INR
20 TTD 218,97800 INR
50 TTD 547,44500 INR
100 TTD 1094,89000 INR
250 TTD 2737,22500 INR
500 TTD 5474,45000 INR
1000 TTD 10948,90000 INR
2000 TTD 21897,80000 INR
5000 TTD 54744,50000 INR
10000 TTD 109489,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Trinidad và Tobago
1 INR 0,09133 TTD
5 INR 0,45667 TTD
10 INR 0,91333 TTD
20 INR 1,82666 TTD
50 INR 4,56666 TTD
100 INR 9,13332 TTD
250 INR 22,83330 TTD
500 INR 45,66660 TTD
1000 INR 91,33320 TTD
2000 INR 182,66640 TTD
5000 INR 456,66600 TTD
10000 INR 913,33200 TTD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13455 84,29640 1,42403 1,57752 1,03420 23,20230
Bảng Anh 1,19503 1 1,35575 100,73100 1,70167 1,88508 1,23590 27,72600
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73760 1 74,29940 1,25515 1,39043 0,91155 20,45070
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01346 1 0,01689 0,01871 0,01227 0,27525

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.