1 Đô-la Trinidad và Tobago sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền TTD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1 ttd
12.16 inr

1.00000 TTD = 12.16110 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:20 UTC
Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Bảng chuyển đổi TTD sang INR

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Trinidad và Tobago sang Rupee Ấn Độ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Rupee Ấn Độ
1 TTD12.16110 INR
5 TTD60.80550 INR
10 TTD121.61100 INR
20 TTD243.22200 INR
50 TTD608.05500 INR
100 TTD1216.11000 INR
250 TTD3040.27500 INR
500 TTD6080.55000 INR
1000 TTD12161.10000 INR
2000 TTD24322.20000 INR
5000 TTD60805.50000 INR
10000 TTD121611.00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Trinidad và Tobago
1 INR0.08223 TTD
5 INR0.41115 TTD
10 INR0.82229 TTD
20 INR1.64459 TTD
50 INR4.11147 TTD
100 INR8.22295 TTD
250 INR20.55738 TTD
500 INR41.11475 TTD
1000 INR82.22950 TTD
2000 INR164.45900 TTD
5000 INR411.14750 TTD
10000 INR822.29500 TTD