Rupee Ấn Độ sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền INR sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01004 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang IMP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Đảo Man
1 INR 0,01004 IMP
5 INR 0,05021 IMP
10 INR 0,10042 IMP
20 INR 0,20084 IMP
50 INR 0,50210 IMP
100 INR 1,00420 IMP
250 INR 2,51050 IMP
500 INR 5,02100 IMP
1000 INR 10,04200 IMP
2000 INR 20,08400 IMP
5000 INR 50,21000 IMP
10000 INR 100,42000 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Rupee Ấn Độ
1 IMP 99,58160 INR
5 IMP 497,90800 INR
10 IMP 995,81600 INR
20 IMP 1991,63200 INR
50 IMP 4979,08000 INR
100 IMP 9958,16000 INR
250 IMP 24895,40000 INR
500 IMP 49790,80000 INR
1000 IMP 99581,60000 INR
2000 IMP 199163,20000 INR
5000 IMP 497908,00000 INR
10000 IMP 995816,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85855 1,13415 85,49680 1,43521 1,58246 1,04365 23,75140
Bảng Anh 1,16475 1 1,32105 99,58600 1,67172 1,84324 1,21560 27,66540
Đô-la Mỹ 0,88175 0,75697 1 75,38400 1,26545 1,39528 0,92025 20,94200
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01004 0,01327 1 0,01679 0,01851 0,01221 0,27780

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.