Shekel mới Israel sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền ILS sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ils
214,05 imp

₪1,000 ILS = £0,2140 IMP

Mid-market exchange rate at 02:14

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Bảng Đảo Man

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Bảng Đảo Man
1 ILS0.21405 IMP
5 ILS1.07025 IMP
10 ILS2.14049 IMP
20 ILS4.28098 IMP
50 ILS10.70245 IMP
100 ILS21.40490 IMP
250 ILS53.51225 IMP
500 ILS107.02450 IMP
1000 ILS214.04900 IMP
2000 ILS428.09800 IMP
5000 ILS1,070.24500 IMP
10000 ILS2,140.49000 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Shekel mới Israel
1 IMP4.67183 ILS
5 IMP23.35915 ILS
10 IMP46.71830 ILS
20 IMP93.43660 ILS
50 IMP233.59150 ILS
100 IMP467.18300 ILS
250 IMP1,167.95750 ILS
500 IMP2,335.91500 ILS
1000 IMP4,671.83000 ILS
2000 IMP9,343.66000 ILS
5000 IMP23,359.15000 ILS
10000 IMP46,718.30000 ILS