Đô-la Úc sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền AUD sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,53187 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang IMP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Đảo Man
1 AUD 0,53187 IMP
5 AUD 2,65935 IMP
10 AUD 5,31870 IMP
20 AUD 10,63740 IMP
50 AUD 26,59350 IMP
100 AUD 53,18700 IMP
250 AUD 132,96750 IMP
500 AUD 265,93500 IMP
1000 AUD 531,87000 IMP
2000 AUD 1063,74000 IMP
5000 AUD 2659,35000 IMP
10000 AUD 5318,70000 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Đô-la Úc
1 IMP 1,88016 AUD
5 IMP 9,40080 AUD
10 IMP 18,80160 AUD
20 IMP 37,60320 AUD
50 IMP 94,00800 AUD
100 IMP 188,01600 AUD
250 IMP 470,04000 AUD
500 IMP 940,08000 AUD
1000 IMP 1880,16000 AUD
2000 IMP 3760,32000 AUD
5000 IMP 9400,80000 AUD
10000 IMP 18801,60000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,12910 85,05510 1,43921 1,59850 1,04340 23,97890
Bảng Anh 1,17633 1 1,32815 100,05000 1,69293 1,88030 1,22739 28,20620
Đô-la Mỹ 0,88565 0,75293 1 75,33000 1,27465 1,41573 0,92410 21,23720
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01327 1 0,01692 0,01879 0,01227 0,28192

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.