Franc Thụy Sĩ sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền CHF sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,82337 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang IMP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Đảo Man
1 CHF 0,82337 IMP
5 CHF 4,11686 IMP
10 CHF 8,23372 IMP
20 CHF 16,46744 IMP
50 CHF 41,16860 IMP
100 CHF 82,33720 IMP
250 CHF 205,84300 IMP
500 CHF 411,68600 IMP
1000 CHF 823,37200 IMP
2000 CHF 1646,74400 IMP
5000 CHF 4116,86000 IMP
10000 CHF 8233,72000 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Franc Thụy Sĩ
1 IMP 1,21452 CHF
5 IMP 6,07260 CHF
10 IMP 12,14520 CHF
20 IMP 24,29040 CHF
50 IMP 60,72600 CHF
100 IMP 121,45200 CHF
250 IMP 303,63000 CHF
500 IMP 607,26000 CHF
1000 IMP 1214,52000 CHF
2000 IMP 2429,04000 CHF
5000 IMP 6072,60000 CHF
10000 IMP 12145,20000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.