Ringgit Malaysia sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền MYR sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
166,13 imp

RM1,000 MYR = £0,1661 IMP

Mid-market exchange rate at 04:12

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Bảng Đảo Man

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Bảng Đảo Man
1 MYR0.16613 IMP
5 MYR0.83066 IMP
10 MYR1.66131 IMP
20 MYR3.32262 IMP
50 MYR8.30655 IMP
100 MYR16.61310 IMP
250 MYR41.53275 IMP
500 MYR83.06550 IMP
1000 MYR166.13100 IMP
2000 MYR332.26200 IMP
5000 MYR830.65500 IMP
10000 MYR1,661.31000 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Ringgit Malaysia
1 IMP6.01936 MYR
5 IMP30.09680 MYR
10 IMP60.19360 MYR
20 IMP120.38720 MYR
50 IMP300.96800 MYR
100 IMP601.93600 MYR
250 IMP1,504.84000 MYR
500 IMP3,009.68000 MYR
1000 IMP6,019.36000 MYR
2000 IMP12,038.72000 MYR
5000 IMP30,096.80000 MYR
10000 IMP60,193.60000 MYR