Bảng Anh sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền GBP sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 0,99993 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang IMP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Đảo Man
1 GBP 0,99993 IMP
5 GBP 4,99965 IMP
10 GBP 9,99930 IMP
20 GBP 19,99860 IMP
50 GBP 49,99650 IMP
100 GBP 99,99300 IMP
250 GBP 249,98250 IMP
500 GBP 499,96500 IMP
1000 GBP 999,93000 IMP
2000 GBP 1999,86000 IMP
5000 GBP 4999,65000 IMP
10000 GBP 9999,30000 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Bảng Anh
1 IMP 1,00007 GBP
5 IMP 5,00035 GBP
10 IMP 10,00070 GBP
20 IMP 20,00140 GBP
50 IMP 50,00350 GBP
100 IMP 100,00700 GBP
250 IMP 250,01750 GBP
500 IMP 500,03500 GBP
1000 IMP 1000,07000 GBP
2000 IMP 2000,14000 GBP
5000 IMP 5000,35000 GBP
10000 IMP 10000,70000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.