Đô-la Canada sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền CAD sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58724 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang IMP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Đảo Man
1 CAD 0,58724 IMP
5 CAD 2,93621 IMP
10 CAD 5,87241 IMP
20 CAD 11,74482 IMP
50 CAD 29,36205 IMP
100 CAD 58,72410 IMP
250 CAD 146,81025 IMP
500 CAD 293,62050 IMP
1000 CAD 587,24100 IMP
2000 CAD 1174,48200 IMP
5000 CAD 2936,20500 IMP
10000 CAD 5872,41000 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Đô-la Canada
1 IMP 1,70288 CAD
5 IMP 8,51440 CAD
10 IMP 17,02880 CAD
20 IMP 34,05760 CAD
50 IMP 85,14400 CAD
100 IMP 170,28800 CAD
250 IMP 425,72000 CAD
500 IMP 851,44000 CAD
1000 IMP 1702,88000 CAD
2000 IMP 3405,76000 CAD
5000 IMP 8514,40000 CAD
10000 IMP 17028,80000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,13290 84,95280 1,44853 1,59429 1,04170 24,13850
Bảng Anh 1,17564 1 1,33195 99,87890 1,70303 1,87440 1,22466 28,37960
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75078 1 74,98700 1,27860 1,40726 0,91950 21,30680
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01334 1 0,01705 0,01877 0,01226 0,28414

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.