Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền INR sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,30317 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CVE

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Escudo Cabo Verde
1 INR 1,30317 CVE
5 INR 6,51585 CVE
10 INR 13,03170 CVE
20 INR 26,06340 CVE
50 INR 65,15850 CVE
100 INR 130,31700 CVE
250 INR 325,79250 CVE
500 INR 651,58500 CVE
1000 INR 1303,17000 CVE
2000 INR 2606,34000 CVE
5000 INR 6515,85000 CVE
10000 INR 13031,70000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Rupee Ấn Độ
1 CVE 0,76736 INR
5 CVE 3,83681 INR
10 CVE 7,67361 INR
20 CVE 15,34722 INR
50 CVE 38,36805 INR
100 CVE 76,73610 INR
250 CVE 191,84025 INR
500 CVE 383,68050 INR
1000 CVE 767,36100 INR
2000 CVE 1534,72200 INR
5000 CVE 3836,80500 INR
10000 CVE 7673,61000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,13115 84,99460 1,44770 1,59452 1,04210 24,69470
Bảng Anh 1,17661 1 1,33105 100,01500 1,70354 1,87630 1,22614 29,05880
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75129 1 75,14000 1,27985 1,40964 0,92125 21,83150
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01000 0,01331 1 0,01703 0,01876 0,01226 0,29054

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.