Đô-la Canada sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền CAD sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 76,23960 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang CVE

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Escudo Cabo Verde
1 CAD 76,23960 CVE
5 CAD 381,19800 CVE
10 CAD 762,39600 CVE
20 CAD 1524,79200 CVE
50 CAD 3811,98000 CVE
100 CAD 7623,96000 CVE
250 CAD 19059,90000 CVE
500 CAD 38119,80000 CVE
1000 CAD 76239,60000 CVE
2000 CAD 152479,20000 CVE
5000 CAD 381198,00000 CVE
10000 CAD 762396,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Đô-la Canada
1 CVE 0,01312 CAD
5 CVE 0,06558 CAD
10 CVE 0,13117 CAD
20 CVE 0,26233 CAD
50 CVE 0,65582 CAD
100 CVE 1,31165 CAD
250 CVE 3,27913 CAD
500 CVE 6,55825 CAD
1000 CVE 13,11650 CAD
2000 CVE 26,23300 CAD
5000 CVE 65,58250 CAD
10000 CVE 131,16500 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85025 1,13650 85,38410 1,45313 1,59397 1,04335 24,65380
Bảng Anh 1,17612 1 1,33660 100,41700 1,70898 1,87461 1,22711 28,99450
Đô-la Mỹ 0,87985 0,74817 1 75,12900 1,27860 1,40252 0,91800 21,69270
Rupee Ấn Độ 0,01171 0,00996 0,01331 1 0,01702 0,01867 0,01222 0,28874

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.