Bảng Anh sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền GBP sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 130,26000 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang CVE

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Escudo Cabo Verde
1 GBP 130,26000 CVE
5 GBP 651,30000 CVE
10 GBP 1302,60000 CVE
20 GBP 2605,20000 CVE
50 GBP 6513,00000 CVE
100 GBP 13026,00000 CVE
250 GBP 32565,00000 CVE
500 GBP 65130,00000 CVE
1000 GBP 130260,00000 CVE
2000 GBP 260520,00000 CVE
5000 GBP 651300,00000 CVE
10000 GBP 1302600,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Bảng Anh
1 CVE 0,00768 GBP
5 CVE 0,03838 GBP
10 CVE 0,07677 GBP
20 CVE 0,15354 GBP
50 CVE 0,38385 GBP
100 CVE 0,76769 GBP
250 CVE 1,91924 GBP
500 CVE 3,83847 GBP
1000 CVE 7,67694 GBP
2000 CVE 15,35388 GBP
5000 CVE 38,38470 GBP
10000 CVE 76,76940 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85025 1,13230 84,86140 1,44306 1,58297 1,04225 24,12040
Bảng Anh 1,17612 1 1,33170 99,80560 1,69719 1,86174 1,22582 28,36800
Đô-la Mỹ 0,88315 0,75092 1 74,94600 1,27445 1,39801 0,92045 21,30210
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01700 0,01865 0,01228 0,28423

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.