Euro sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền EUR sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 110,19800 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang CVE

Cách để chuyển từ Euro sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Escudo Cabo Verde
1 EUR 110,19800 CVE
5 EUR 550,99000 CVE
10 EUR 1101,98000 CVE
20 EUR 2203,96000 CVE
50 EUR 5509,90000 CVE
100 EUR 11019,80000 CVE
250 EUR 27549,50000 CVE
500 EUR 55099,00000 CVE
1000 EUR 110198,00000 CVE
2000 EUR 220396,00000 CVE
5000 EUR 550990,00000 CVE
10000 EUR 1101980,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Euro
1 CVE 0,00907 EUR
5 CVE 0,04537 EUR
10 CVE 0,09075 EUR
20 CVE 0,18149 EUR
50 CVE 0,45373 EUR
100 CVE 0,90746 EUR
250 CVE 2,26864 EUR
500 CVE 4,53728 EUR
1000 CVE 9,07455 EUR
2000 CVE 18,14910 EUR
5000 CVE 45,37275 EUR
10000 CVE 90,74550 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,13140 84,74750 1,44949 1,59375 1,04095 24,09170
Bảng Anh 1,17647 1 1,33095 99,69480 1,70515 1,87484 1,22465 28,34090
Đô-la Mỹ 0,88385 0,75134 1 74,90500 1,28115 1,40865 0,92015 21,29370
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01335 1 0,01710 0,01881 0,01228 0,28428

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.