Franc Thụy Sĩ sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền CHF sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 106,46200 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang CVE

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Escudo Cabo Verde
1 CHF 106,46200 CVE
5 CHF 532,31000 CVE
10 CHF 1064,62000 CVE
20 CHF 2129,24000 CVE
50 CHF 5323,10000 CVE
100 CHF 10646,20000 CVE
250 CHF 26615,50000 CVE
500 CHF 53231,00000 CVE
1000 CHF 106462,00000 CVE
2000 CHF 212924,00000 CVE
5000 CHF 532310,00000 CVE
10000 CHF 1064620,00000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Franc Thụy Sĩ
1 CVE 0,00939 CHF
5 CVE 0,04697 CHF
10 CVE 0,09393 CHF
20 CVE 0,18786 CHF
50 CVE 0,46965 CHF
100 CVE 0,93930 CHF
250 CVE 2,34825 CHF
500 CVE 4,69651 CHF
1000 CVE 9,39301 CHF
2000 CVE 18,78602 CHF
5000 CVE 46,96505 CHF
10000 CVE 93,93010 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84985 1,12985 84,71330 1,44666 1,59561 1,04030 24,05110
Bảng Anh 1,17668 1 1,32955 99,68630 1,70236 1,87763 1,22410 28,30210
Đô-la Mỹ 0,88510 0,75213 1 74,97750 1,28040 1,41223 0,92075 21,28700
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01884 0,01228 0,28391

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.