2000 Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền INR sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,32188 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CVE

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Escudo Cabo Verde
1 INR 1,32188 CVE
5 INR 6,60940 CVE
10 INR 13,21880 CVE
20 INR 26,43760 CVE
50 INR 66,09400 CVE
100 INR 132,18800 CVE
250 INR 330,47000 CVE
500 INR 660,94000 CVE
1000 INR 1321,88000 CVE
2000 INR 2643,76000 CVE
5000 INR 6609,40000 CVE
10000 INR 13218,80000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Rupee Ấn Độ
1 CVE 0,75650 INR
5 CVE 3,78249 INR
10 CVE 7,56499 INR
20 CVE 15,12998 INR
50 CVE 37,82495 INR
100 CVE 75,64990 INR
250 CVE 189,12475 INR
500 CVE 378,24950 INR
1000 CVE 756,49900 INR
2000 CVE 1512,99800 INR
5000 CVE 3782,49500 INR
10000 CVE 7564,99000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,11385 83,79490 1,41860 1,58533 1,03740 23,17090
Bảng Anh 1,20019 1 1,33685 100,57100 1,70261 1,90272 1,24508 27,80980
Đô-la Mỹ 0,89775 0,74803 1 75,23000 1,27360 1,42328 0,93135 20,80250
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01892 0,01238 0,27652

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.