100 Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền INR sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,32473 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CVE

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Escudo Cabo Verde
1 INR 1,32473 CVE
5 INR 6,62365 CVE
10 INR 13,24730 CVE
20 INR 26,49460 CVE
50 INR 66,23650 CVE
100 INR 132,47300 CVE
250 INR 331,18250 CVE
500 INR 662,36500 CVE
1000 INR 1324,73000 CVE
2000 INR 2649,46000 CVE
5000 INR 6623,65000 CVE
10000 INR 13247,30000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Rupee Ấn Độ
1 CVE 0,75487 INR
5 CVE 3,77436 INR
10 CVE 7,54872 INR
20 CVE 15,09744 INR
50 CVE 37,74360 INR
100 CVE 75,48720 INR
250 CVE 188,71800 INR
500 CVE 377,43600 INR
1000 CVE 754,87200 INR
2000 CVE 1509,74400 INR
5000 CVE 3774,36000 INR
10000 CVE 7548,72000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83145 1,11530 83,59730 1,41805 1,58412 1,03720 23,12850
Bảng Anh 1,20272 1 1,34130 100,53700 1,70540 1,90512 1,24746 27,81520
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74555 1 74,95500 1,27145 1,42035 0,93005 20,73750
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01696 0,01895 0,01241 0,27667

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.