250 Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền INR sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,31428 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CVE

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Escudo Cabo Verde
1 INR 1,31428 CVE
5 INR 6,57140 CVE
10 INR 13,14280 CVE
20 INR 26,28560 CVE
50 INR 65,71400 CVE
100 INR 131,42800 CVE
250 INR 328,57000 CVE
500 INR 657,14000 CVE
1000 INR 1314,28000 CVE
2000 INR 2628,56000 CVE
5000 INR 6571,40000 CVE
10000 INR 13142,80000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Rupee Ấn Độ
1 CVE 0,76087 INR
5 CVE 3,80437 INR
10 CVE 7,60875 INR
20 CVE 15,21750 INR
50 CVE 38,04375 INR
100 CVE 76,08750 INR
250 CVE 190,21875 INR
500 CVE 380,43750 INR
1000 CVE 760,87500 INR
2000 CVE 1521,75000 INR
5000 CVE 3804,37500 INR
10000 CVE 7608,75000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13440 84,28520 1,42413 1,57764 1,03425 23,21210
Bảng Anh 1,19510 1 1,35575 100,73100 1,70201 1,88547 1,23603 27,74140
Đô-la Mỹ 0,88150 0,73760 1 74,29940 1,25540 1,39072 0,91170 20,46200
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01346 1 0,01690 0,01872 0,01227 0,27540

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.