5000 Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền INR sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,31213 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CVE

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Escudo Cabo Verde
1 INR 1,31213 CVE
5 INR 6,56065 CVE
10 INR 13,12130 CVE
20 INR 26,24260 CVE
50 INR 65,60650 CVE
100 INR 131,21300 CVE
250 INR 328,03250 CVE
500 INR 656,06500 CVE
1000 INR 1312,13000 CVE
2000 INR 2624,26000 CVE
5000 INR 6560,65000 CVE
10000 INR 13121,30000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Rupee Ấn Độ
1 CVE 0,76212 INR
5 CVE 3,81059 INR
10 CVE 7,62118 INR
20 CVE 15,24236 INR
50 CVE 38,10590 INR
100 CVE 76,21180 INR
250 CVE 190,52950 INR
500 CVE 381,05900 INR
1000 CVE 762,11800 INR
2000 CVE 1524,23600 INR
5000 CVE 3810,59000 INR
10000 CVE 7621,18000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.