20 Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

Đổi tiền INR sang CVE theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,31233 CVE

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CVE

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Escudo Cabo Verde

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CVE trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CVE hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Escudo Cabo Verde
1 INR 1,31233 CVE
5 INR 6,56165 CVE
10 INR 13,12330 CVE
20 INR 26,24660 CVE
50 INR 65,61650 CVE
100 INR 131,23300 CVE
250 INR 328,08250 CVE
500 INR 656,16500 CVE
1000 INR 1312,33000 CVE
2000 INR 2624,66000 CVE
5000 INR 6561,65000 CVE
10000 INR 13123,30000 CVE
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Rupee Ấn Độ
1 CVE 0,76200 INR
5 CVE 3,81001 INR
10 CVE 7,62003 INR
20 CVE 15,24006 INR
50 CVE 38,10015 INR
100 CVE 76,20030 INR
250 CVE 190,50075 INR
500 CVE 381,00150 INR
1000 CVE 762,00300 INR
2000 CVE 1524,00600 INR
5000 CVE 3810,01500 INR
10000 CVE 7620,03000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13455 84,39970 1,41739 1,57020 1,03875 23,22580
Bảng Anh 1,20127 1 1,36295 101,39100 1,70273 1,88631 1,24782 27,90150
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73370 1 74,39050 1,24930 1,38399 0,91555 20,47140
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01860 0,01231 0,27519

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.