Rupee Ấn Độ sang Bảng Liban

Đổi tiền INR sang LBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 20,09900 LBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang LBP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Liban

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang LBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Liban
1 INR 20,09900 LBP
5 INR 100,49500 LBP
10 INR 200,99000 LBP
20 INR 401,98000 LBP
50 INR 1004,95000 LBP
100 INR 2009,90000 LBP
250 INR 5024,75000 LBP
500 INR 10049,50000 LBP
1000 INR 20099,00000 LBP
2000 INR 40198,00000 LBP
5000 INR 100495,00000 LBP
10000 INR 200990,00000 LBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban / Rupee Ấn Độ
1 LBP 0,04975 INR
5 LBP 0,24877 INR
10 LBP 0,49754 INR
20 LBP 0,99508 INR
50 LBP 2,48769 INR
100 LBP 4,97538 INR
250 LBP 12,43845 INR
500 LBP 24,87690 INR
1000 LBP 49,75380 INR
2000 LBP 99,50760 INR
5000 LBP 248,76900 INR
10000 LBP 497,53800 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.