Đô-la Mỹ sang Bảng Liban

Đổi tiền USD sang LBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1512,00000 LBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang LBP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Bảng Liban

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang LBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Liban
1 USD 1512,00000 LBP
5 USD 7560,00000 LBP
10 USD 15120,00000 LBP
20 USD 30240,00000 LBP
50 USD 75600,00000 LBP
100 USD 151200,00000 LBP
250 USD 378000,00000 LBP
500 USD 756000,00000 LBP
1000 USD 1512000,00000 LBP
2000 USD 3024000,00000 LBP
5000 USD 7560000,00000 LBP
10000 USD 15120000,00000 LBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban / Đô-la Mỹ
1 LBP 0,00066 USD
5 LBP 0,00331 USD
10 LBP 0,00661 USD
20 LBP 0,01323 USD
50 LBP 0,03307 USD
100 LBP 0,06614 USD
250 LBP 0,16534 USD
500 LBP 0,33069 USD
1000 LBP 0,66138 USD
2000 LBP 1,32275 USD
5000 LBP 3,30688 USD
10000 LBP 6,61376 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,13265 84,93400 1,44798 1,59304 1,04230 24,11310
Bảng Anh 1,17633 1 1,33225 99,90140 1,70315 1,87377 1,22609 28,36240
Đô-la Mỹ 0,88290 0,75061 1 74,98700 1,27840 1,40647 0,92030 21,28910
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01334 1 0,01705 0,01876 0,01227 0,28390

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.