Euro sang Bảng Liban

Đổi tiền EUR sang LBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1717,78000 LBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang LBP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Liban

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang LBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Liban
1 EUR 1717,78000 LBP
5 EUR 8588,90000 LBP
10 EUR 17177,80000 LBP
20 EUR 34355,60000 LBP
50 EUR 85889,00000 LBP
100 EUR 171778,00000 LBP
250 EUR 429445,00000 LBP
500 EUR 858890,00000 LBP
1000 EUR 1717780,00000 LBP
2000 EUR 3435560,00000 LBP
5000 EUR 8588900,00000 LBP
10000 EUR 17177800,00000 LBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban / Euro
1 LBP 0,00058 EUR
5 LBP 0,00291 EUR
10 LBP 0,00582 EUR
20 LBP 0,01164 EUR
50 LBP 0,02911 EUR
100 LBP 0,05821 EUR
250 LBP 0,14554 EUR
500 LBP 0,29107 EUR
1000 LBP 0,58215 EUR
2000 LBP 1,16429 EUR
5000 LBP 2,91073 EUR
10000 LBP 5,82146 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,13610 85,29100 1,45444 1,59621 1,04330 24,72540
Bảng Anh 1,17606 1 1,33610 100,30600 1,71048 1,87720 1,22698 29,07810
Đô-la Mỹ 0,88015 0,74845 1 75,07350 1,28020 1,40499 0,91830 21,76340
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01705 0,01871 0,01223 0,28990

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.