Đô-la Canada sang Bảng Liban

Đổi tiền CAD sang LBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1181,07000 LBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang LBP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Liban

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang LBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Liban
1 CAD 1181,07000 LBP
5 CAD 5905,35000 LBP
10 CAD 11810,70000 LBP
20 CAD 23621,40000 LBP
50 CAD 59053,50000 LBP
100 CAD 118107,00000 LBP
250 CAD 295267,50000 LBP
500 CAD 590535,00000 LBP
1000 CAD 1181070,00000 LBP
2000 CAD 2362140,00000 LBP
5000 CAD 5905350,00000 LBP
10000 CAD 11810700,00000 LBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban / Đô-la Canada
1 LBP 0,00085 CAD
5 LBP 0,00423 CAD
10 LBP 0,00847 CAD
20 LBP 0,01693 CAD
50 LBP 0,04233 CAD
100 LBP 0,08467 CAD
250 LBP 0,21167 CAD
500 LBP 0,42335 CAD
1000 LBP 0,84669 CAD
2000 LBP 1,69339 CAD
5000 LBP 4,23346 CAD
10000 LBP 8,46693 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85055 1,13615 85,29080 1,45450 1,59605 1,04420 24,72340
Bảng Anh 1,17571 1 1,33595 100,29000 1,71028 1,87673 1,22768 29,07120
Đô-la Mỹ 0,88015 0,74853 1 75,07000 1,28020 1,40479 0,91910 21,76070
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01705 0,01871 0,01224 0,28987

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.