Franc Thụy Sĩ sang Bảng Liban

Đổi tiền CHF sang LBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1643,61000 LBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang LBP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Liban

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang LBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Liban
1 CHF 1643,61000 LBP
5 CHF 8218,05000 LBP
10 CHF 16436,10000 LBP
20 CHF 32872,20000 LBP
50 CHF 82180,50000 LBP
100 CHF 164361,00000 LBP
250 CHF 410902,50000 LBP
500 CHF 821805,00000 LBP
1000 CHF 1643610,00000 LBP
2000 CHF 3287220,00000 LBP
5000 CHF 8218050,00000 LBP
10000 CHF 16436100,00000 LBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban / Franc Thụy Sĩ
1 LBP 0,00061 CHF
5 LBP 0,00304 CHF
10 LBP 0,00608 CHF
20 LBP 0,01217 CHF
50 LBP 0,03042 CHF
100 LBP 0,06084 CHF
250 LBP 0,15210 CHF
500 LBP 0,30421 CHF
1000 LBP 0,60842 CHF
2000 LBP 1,21684 CHF
5000 LBP 3,04209 CHF
10000 LBP 6,08418 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85730 1,13495 85,58320 1,43617 1,58104 1,04420 23,78590
Bảng Anh 1,16645 1 1,32385 99,82760 1,67520 1,84419 1,21801 27,74490
Đô-la Mỹ 0,88110 0,75537 1 75,40700 1,26540 1,39305 0,92005 20,95770
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27793

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.