Đô-la Úc sang Bảng Liban

Đổi tiền AUD sang LBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1076,99000 LBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang LBP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Liban

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang LBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Liban
1 AUD 1076,99000 LBP
5 AUD 5384,95000 LBP
10 AUD 10769,90000 LBP
20 AUD 21539,80000 LBP
50 AUD 53849,50000 LBP
100 AUD 107699,00000 LBP
250 AUD 269247,50000 LBP
500 AUD 538495,00000 LBP
1000 AUD 1076990,00000 LBP
2000 AUD 2153980,00000 LBP
5000 AUD 5384950,00000 LBP
10000 AUD 10769900,00000 LBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban / Đô-la Úc
1 LBP 0,00093 AUD
5 LBP 0,00464 AUD
10 LBP 0,00929 AUD
20 LBP 0,01857 AUD
50 LBP 0,04643 AUD
100 LBP 0,09285 AUD
250 LBP 0,23213 AUD
500 LBP 0,46426 AUD
1000 LBP 0,92851 AUD
2000 LBP 1,85703 AUD
5000 LBP 4,64257 AUD
10000 LBP 9,28514 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.