Bảng Anh sang Bảng Liban

Đổi tiền GBP sang LBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 2001,04000 LBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang LBP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Bảng Liban

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và LBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang LBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Liban
1 GBP 2001,04000 LBP
5 GBP 10005,20000 LBP
10 GBP 20010,40000 LBP
20 GBP 40020,80000 LBP
50 GBP 100052,00000 LBP
100 GBP 200104,00000 LBP
250 GBP 500260,00000 LBP
500 GBP 1000520,00000 LBP
1000 GBP 2001040,00000 LBP
2000 GBP 4002080,00000 LBP
5000 GBP 10005200,00000 LBP
10000 GBP 20010400,00000 LBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Liban / Bảng Anh
1 LBP 0,00050 GBP
5 LBP 0,00250 GBP
10 LBP 0,00500 GBP
20 LBP 0,00999 GBP
50 LBP 0,02499 GBP
100 LBP 0,04997 GBP
250 LBP 0,12494 GBP
500 LBP 0,24987 GBP
1000 LBP 0,49974 GBP
2000 LBP 0,99948 GBP
5000 LBP 2,49871 GBP
10000 LBP 4,99741 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.