Rupee Ấn Độ sang Bảng Jersey

Đổi tiền INR sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01004 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang JEP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Jersey
1 INR 0,01004 JEP
5 INR 0,05022 JEP
10 INR 0,10044 JEP
20 INR 0,20087 JEP
50 INR 0,50218 JEP
100 INR 1,00436 JEP
250 INR 2,51090 JEP
500 INR 5,02180 JEP
1000 INR 10,04360 JEP
2000 INR 20,08720 JEP
5000 INR 50,21800 JEP
10000 INR 100,43600 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Rupee Ấn Độ
1 JEP 99,56610 INR
5 JEP 497,83050 INR
10 JEP 995,66100 INR
20 JEP 1991,32200 INR
50 JEP 4978,30500 INR
100 JEP 9956,61000 INR
250 JEP 24891,52500 INR
500 JEP 49783,05000 INR
1000 JEP 99566,10000 INR
2000 JEP 199132,20000 INR
5000 JEP 497830,50000 INR
10000 JEP 995661,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.