Đô-la Canada sang Bảng Jersey

Đổi tiền CAD sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58933 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang JEP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Jersey
1 CAD 0,58933 JEP
5 CAD 2,94665 JEP
10 CAD 5,89329 JEP
20 CAD 11,78658 JEP
50 CAD 29,46645 JEP
100 CAD 58,93290 JEP
250 CAD 147,33225 JEP
500 CAD 294,66450 JEP
1000 CAD 589,32900 JEP
2000 CAD 1178,65800 JEP
5000 CAD 2946,64500 JEP
10000 CAD 5893,29000 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Canada
1 JEP 1,69684 CAD
5 JEP 8,48420 CAD
10 JEP 16,96840 CAD
20 JEP 33,93680 CAD
50 JEP 84,84200 CAD
100 JEP 169,68400 CAD
250 JEP 424,21000 CAD
500 JEP 848,42000 CAD
1000 JEP 1696,84000 CAD
2000 JEP 3393,68000 CAD
5000 JEP 8484,20000 CAD
10000 JEP 16968,40000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,13400 84,90540 1,44358 1,58358 1,04205 24,04190
Bảng Anh 1,17530 1 1,33280 99,79010 1,69665 1,86119 1,22472 28,25670
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75030 1 74,87250 1,27300 1,39645 0,91900 21,20100
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01336 1 0,01700 0,01865 0,01227 0,28316

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.