Euro sang Bảng Jersey

Đổi tiền EUR sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,85469 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang JEP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Jersey
1 EUR 0,85469 JEP
5 EUR 4,27344 JEP
10 EUR 8,54687 JEP
20 EUR 17,09374 JEP
50 EUR 42,73435 JEP
100 EUR 85,46870 JEP
250 EUR 213,67175 JEP
500 EUR 427,34350 JEP
1000 EUR 854,68700 JEP
2000 EUR 1709,37400 JEP
5000 EUR 4273,43500 JEP
10000 EUR 8546,87000 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Euro
1 JEP 1,17002 EUR
5 JEP 5,85010 EUR
10 JEP 11,70020 EUR
20 JEP 23,40040 EUR
50 JEP 58,50100 EUR
100 JEP 117,00200 EUR
250 JEP 292,50500 EUR
500 JEP 585,01000 EUR
1000 JEP 1170,02000 EUR
2000 JEP 2340,04000 EUR
5000 JEP 5850,10000 EUR
10000 JEP 11700,20000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.