Đô-la Úc sang Bảng Jersey

Đổi tiền AUD sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,53233 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang JEP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Jersey
1 AUD 0,53233 JEP
5 AUD 2,66167 JEP
10 AUD 5,32334 JEP
20 AUD 10,64668 JEP
50 AUD 26,61670 JEP
100 AUD 53,23340 JEP
250 AUD 133,08350 JEP
500 AUD 266,16700 JEP
1000 AUD 532,33400 JEP
2000 AUD 1064,66800 JEP
5000 AUD 2661,67000 JEP
10000 AUD 5323,34000 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Úc
1 JEP 1,87852 AUD
5 JEP 9,39260 AUD
10 JEP 18,78520 AUD
20 JEP 37,57040 AUD
50 JEP 93,92600 AUD
100 JEP 187,85200 AUD
250 JEP 469,63000 AUD
500 JEP 939,26000 AUD
1000 JEP 1878,52000 AUD
2000 JEP 3757,04000 AUD
5000 JEP 9392,60000 AUD
10000 JEP 18785,20000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,12965 84,67460 1,44708 1,59668 1,04010 24,05840
Bảng Anh 1,17647 1 1,32905 99,62090 1,70251 1,87852 1,22365 28,30500
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75242 1 74,95650 1,28100 1,41343 0,92075 21,29720
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01334 1 0,01709 0,01886 0,01228 0,28413

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.