Đô-la Mỹ sang Bảng Jersey

Đổi tiền USD sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,75179 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang JEP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Jersey
1 USD 0,75179 JEP
5 USD 3,75893 JEP
10 USD 7,51785 JEP
20 USD 15,03570 JEP
50 USD 37,58925 JEP
100 USD 75,17850 JEP
250 USD 187,94625 JEP
500 USD 375,89250 JEP
1000 USD 751,78500 JEP
2000 USD 1503,57000 JEP
5000 USD 3758,92500 JEP
10000 USD 7517,85000 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Mỹ
1 JEP 1,33017 USD
5 JEP 6,65085 USD
10 JEP 13,30170 USD
20 JEP 26,60340 USD
50 JEP 66,50850 USD
100 JEP 133,01700 USD
250 JEP 332,54250 USD
500 JEP 665,08500 USD
1000 JEP 1330,17000 USD
2000 JEP 2660,34000 USD
5000 JEP 6650,85000 USD
10000 JEP 13301,70000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13015 84,70760 1,44721 1,59299 1,04010 24,04080
Bảng Anh 1,17709 1 1,33025 99,70560 1,70345 1,87504 1,22430 28,29730
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75174 1 74,95250 1,28055 1,40954 0,92035 21,27220
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01881 0,01228 0,28381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.