10 nghìn Đô-la Mỹ sang Bảng Jersey

Đổi tiền USD sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,73593 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang JEP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Jersey
1 USD 0,73593 JEP
5 USD 3,67964 JEP
10 USD 7,35927 JEP
20 USD 14,71854 JEP
50 USD 36,79635 JEP
100 USD 73,59270 JEP
250 USD 183,98175 JEP
500 USD 367,96350 JEP
1000 USD 735,92700 JEP
2000 USD 1471,85400 JEP
5000 USD 3679,63500 JEP
10000 USD 7359,27000 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Mỹ
1 JEP 1,35883 USD
5 JEP 6,79415 USD
10 JEP 13,58830 USD
20 JEP 27,17660 USD
50 JEP 67,94150 USD
100 JEP 135,88300 USD
250 JEP 339,70750 USD
500 JEP 679,41500 USD
1000 JEP 1358,83000 USD
2000 JEP 2717,66000 USD
5000 JEP 6794,15000 USD
10000 JEP 13588,30000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,13045 84,15960 1,41419 1,56529 1,03770 23,22110
Bảng Anh 1,20228 1 1,35915 101,18600 1,70030 1,88196 1,24761 27,91900
Đô-la Mỹ 0,88460 0,73575 1 74,44790 1,25100 1,38466 0,91795 20,54150
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01860 0,01233 0,27592

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.