20 Bảng Jersey sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền JEP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 1,36226 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang USD

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Mỹ
1 JEP 1,36226 USD
5 JEP 6,81130 USD
10 JEP 13,62260 USD
20 JEP 27,24520 USD
50 JEP 68,11300 USD
100 JEP 136,22600 USD
250 JEP 340,56500 USD
500 JEP 681,13000 USD
1000 JEP 1362,26000 USD
2000 JEP 2724,52000 USD
5000 JEP 6811,30000 USD
10000 JEP 13622,60000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Jersey
1 USD 0,73407 JEP
5 USD 3,67036 JEP
10 USD 7,34073 JEP
20 USD 14,68146 JEP
50 USD 36,70365 JEP
100 USD 73,40730 JEP
250 USD 183,51825 JEP
500 USD 367,03650 JEP
1000 USD 734,07300 JEP
2000 USD 1468,14600 JEP
5000 USD 3670,36500 JEP
10000 USD 7340,73000 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83140 1,13250 84,18440 1,41206 1,56153 1,03855 23,16200
Bảng Anh 1,20279 1 1,36215 101,25500 1,69840 1,87818 1,24916 27,85880
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73413 1 74,33500 1,24685 1,37883 0,91705 20,45210
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01345 1 0,01677 0,01855 0,01234 0,27513

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.