5000 Đô-la Mỹ sang Bảng Jersey

Đổi tiền USD sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,73821 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang JEP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Jersey
1 USD 0,73821 JEP
5 USD 3,69105 JEP
10 USD 7,38210 JEP
20 USD 14,76420 JEP
50 USD 36,91050 JEP
100 USD 73,82100 JEP
250 USD 184,55250 JEP
500 USD 369,10500 JEP
1000 USD 738,21000 JEP
2000 USD 1476,42000 JEP
5000 USD 3691,05000 JEP
10000 USD 7382,10000 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Mỹ
1 JEP 1,35463 USD
5 JEP 6,77315 USD
10 JEP 13,54630 USD
20 JEP 27,09260 USD
50 JEP 67,73150 USD
100 JEP 135,46300 USD
250 JEP 338,65750 USD
500 JEP 677,31500 USD
1000 JEP 1354,63000 USD
2000 JEP 2709,26000 USD
5000 JEP 6773,15000 USD
10000 JEP 13546,30000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,13230 84,50920 1,42398 1,58120 1,03515 23,15730
Bảng Anh 1,19653 1 1,35480 101,11500 1,70380 1,89191 1,23859 27,70780
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73812 1 74,63500 1,25760 1,39645 0,91420 20,45160
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01340 1 0,01685 0,01871 0,01225 0,27402

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.