1 Bảng Jersey sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền JEP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 1,36297 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang USD

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Mỹ
1 JEP 1,36297 USD
5 JEP 6,81485 USD
10 JEP 13,62970 USD
20 JEP 27,25940 USD
50 JEP 68,14850 USD
100 JEP 136,29700 USD
250 JEP 340,74250 USD
500 JEP 681,48500 USD
1000 JEP 1362,97000 USD
2000 JEP 2725,94000 USD
5000 JEP 6814,85000 USD
10000 JEP 13629,70000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Jersey
1 USD 0,73369 JEP
5 USD 3,66846 JEP
10 USD 7,33692 JEP
20 USD 14,67384 JEP
50 USD 36,68460 JEP
100 USD 73,36920 JEP
250 USD 183,42300 JEP
500 USD 366,84600 JEP
1000 USD 733,69200 JEP
2000 USD 1467,38400 JEP
5000 USD 3668,46000 JEP
10000 USD 7336,92000 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13485 84,42210 1,41975 1,57160 1,03970 23,21730
Bảng Anh 1,20113 1 1,36320 101,40900 1,70543 1,88783 1,24881 27,88900
Đô-la Mỹ 0,88115 0,73357 1 74,39050 1,25105 1,38485 0,91605 20,45850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01682 0,01862 0,01231 0,27502

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.