10 Bảng Jersey sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền JEP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 1,35943 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang USD

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Mỹ
1 JEP 1,35943 USD
5 JEP 6,79715 USD
10 JEP 13,59430 USD
20 JEP 27,18860 USD
50 JEP 67,97150 USD
100 JEP 135,94300 USD
250 JEP 339,85750 USD
500 JEP 679,71500 USD
1000 JEP 1359,43000 USD
2000 JEP 2718,86000 USD
5000 JEP 6797,15000 USD
10000 JEP 13594,30000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Jersey
1 USD 0,73560 JEP
5 USD 3,67800 JEP
10 USD 7,35600 JEP
20 USD 14,71200 JEP
50 USD 36,78000 JEP
100 USD 73,56000 JEP
250 USD 183,90000 JEP
500 USD 367,80000 JEP
1000 USD 735,60000 JEP
2000 USD 1471,20000 JEP
5000 USD 3678,00000 JEP
10000 USD 7356,00000 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,13265 84,39210 1,41842 1,57466 1,03725 23,22270
Bảng Anh 1,20012 1 1,35935 101,28300 1,70231 1,88982 1,24482 27,87080
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73565 1 74,50850 1,25230 1,39024 0,91570 20,50300
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01866 0,01229 0,27518

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.