100 Bảng Jersey sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền JEP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 1,34035 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang USD

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Mỹ
1 JEP 1,34035 USD
5 JEP 6,70175 USD
10 JEP 13,40350 USD
20 JEP 26,80700 USD
50 JEP 67,01750 USD
100 JEP 134,03500 USD
250 JEP 335,08750 USD
500 JEP 670,17500 USD
1000 JEP 1340,35000 USD
2000 JEP 2680,70000 USD
5000 JEP 6701,75000 USD
10000 JEP 13403,50000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Jersey
1 USD 0,74608 JEP
5 USD 3,73038 JEP
10 USD 7,46075 JEP
20 USD 14,92150 JEP
50 USD 37,30375 JEP
100 USD 74,60750 JEP
250 USD 186,51875 JEP
500 USD 373,03750 JEP
1000 USD 746,07500 JEP
2000 USD 1492,15000 JEP
5000 USD 3730,37500 JEP
10000 USD 7460,75000 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11620 83,83610 1,41350 1,57511 1,03815 23,06080
Bảng Anh 1,20113 1 1,34045 100,67900 1,69748 1,89155 1,24695 27,69380
Đô-la Mỹ 0,89605 0,74602 1 75,10850 1,26635 1,41113 0,93020 20,66010
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01331 1 0,01686 0,01879 0,01238 0,27507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.