2000 Bảng Jersey sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền JEP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 1,36138 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang USD

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Mỹ
1 JEP 1,36138 USD
5 JEP 6,80690 USD
10 JEP 13,61380 USD
20 JEP 27,22760 USD
50 JEP 68,06900 USD
100 JEP 136,13800 USD
250 JEP 340,34500 USD
500 JEP 680,69000 USD
1000 JEP 1361,38000 USD
2000 JEP 2722,76000 USD
5000 JEP 6806,90000 USD
10000 JEP 13613,80000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Jersey
1 USD 0,73455 JEP
5 USD 3,67275 JEP
10 USD 7,34550 JEP
20 USD 14,69100 JEP
50 USD 36,72750 JEP
100 USD 73,45500 JEP
250 USD 183,63750 JEP
500 USD 367,27500 JEP
1000 USD 734,55000 JEP
2000 USD 1469,10000 JEP
5000 USD 3672,75000 JEP
10000 USD 7345,50000 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13350 84,42480 1,41557 1,56669 1,03815 23,22900
Bảng Anh 1,20106 1 1,36140 101,39900 1,70018 1,88169 1,24688 27,89940
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73454 1 74,48150 1,24885 1,38217 0,91590 20,49320
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01343 1 0,01677 0,01856 0,01230 0,27514

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.